poor box

poor box

A woman places a coin into the poor box at the church entrance.

Định nghĩa

Danh từ: Hòm quyên góp từ thiện, đặc biệt hòm đặt trong nhà thờ để quyên tiền giúp đỡ người nghèo.

dụ sử dụng
  • (Nhà thờ một hòm quyên góp từ thiện gần lối vào để nhận tiền quyên góp.)
  • (Mỗi Chủ nhật, ấy bỏ một đồng xu vào hòm từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drop something into the poor box": bỏ thứ đó vào hòm từ thiện.
    • He always drops his spare change into the poor box after the service. (Anh ấy luôn bỏ tiền lẻ của mình vào hòm từ thiện sau buổi lễ.)
  • "the poor box is empty": hòm từ thiện trống rỗng.
    • The poor box was empty, so the priest encouraged more donations. (Hòm từ thiện trống rỗng, vậy linh mục đã khuyến khích quyên góp thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Alms box (danh từ): hòm quyên góp từ thiện, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, tương tự "poor box".
    • The alms box was placed in the monastery. (Hòm quyên góp từ thiện được đặt trong tu viện.)
  • Donation box (danh từ): hòm quyên góp (nói chung, không chỉ dành cho người nghèo).
    • The donation box collected money for the local school. (Hòm quyên góp thu tiền cho trường học địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Alms chest: rương từ thiện (dùng trong lịch sử hoặc văn cảnh trang trọng).
  • Offerings box: hòm dâng cúng (thường dùng trong nhà thờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "poor box".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "poor box".)

Từ gần giống

Từ chứa "poor box"